(Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số)

Dò xổ số kiến thiết 3 miền. Xem kết quả xổ số 3 miền, xem kết quả xổ số miền bắc, xổ số miền nam, xổ số miền trung nhanh nhất. Thống kê KQXS.

Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8 32 14 42
G.7 801 996 239
G.6 2017 3251 5652 5138 7218 8336 0941 8493 9556
G.5 5832 4144 3654
G.4 04656 07364 13744 57121 71316 74075 98474 01929 04828 35508 43201 52335 70706 87064 05008 11262 24174 40791 48408 60386 94512
G.3 75602 96511 31457 60343 09097 36808
G.2 36141 38900 94519
G.1 48436 46298 97593
ĐB 862319 673884 942923

Thống kê nhanh Đầu Miền Nam

Đầu Con Số
0 08 ,08 ,08 ,00 ,01 ,08 ,06 ,02 ,01 ,
1 14 ,17 ,16 ,18 ,19 ,12 ,19 ,11 ,
17 ,
2 29 ,28 ,21 ,23 ,
3 39 ,32 ,36 ,38 ,35 ,32 ,36 ,
4 41 ,44 ,41 ,44 ,42 ,43 ,
5 56 ,57 ,51 ,54 ,52 ,56 ,
6 64 ,62 ,64 ,
7 74 ,75 ,74 ,
8 86 ,84 ,
9 97 ,91 ,98 ,93 ,93 ,96 ,

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Nam

Con số Số lần ra
84 22 lần
23 21 lần
19 21 lần
18 2 lần
32 1 lần
31 1 lần
16 1 lần
13 1 lần
12 1 lần
09 1 lần

Những cặp số ít xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Nam

Con số Số ngày chưa ra
16 1 lần
13 1 lần
12 1 lần
09 1 lần
06 1 lần
03 1 lần
32 1 lần
31 1 lần
35 1 lần
42 1 lần
Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8 32 14 42
G.7 801 996 239
G.6 2017 3251 5652 5138 7218 8336 0941 8493 9556
G.5 5832 4144 3654
G.4 04656 07364 13744 57121 71316 74075 98474 01929 04828 35508 43201 52335 70706 87064 05008 11262 24174 40791 48408 60386 94512
G.3 75602 96511 31457 60343 09097 36808
G.2 36141 38900 94519
G.1 48436 46298 97593
ĐB 862319 673884 942923

Thống kê nhanh Đầu Miền Nam

Đầu Con Số
0 08 ,08 ,08 ,00 ,01 ,08 ,06 ,02 ,01 ,
1 14 ,17 ,16 ,18 ,19 ,12 ,19 ,11 ,
17 ,
2 29 ,28 ,21 ,23 ,
3 39 ,32 ,36 ,38 ,35 ,32 ,36 ,
4 41 ,44 ,41 ,44 ,42 ,43 ,
5 56 ,57 ,51 ,54 ,52 ,56 ,
6 64 ,62 ,64 ,
7 74 ,75 ,74 ,
8 86 ,84 ,
9 97 ,91 ,98 ,93 ,93 ,96 ,
Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8 32 14 42
G.7 801 996 239
G.6 2017 3251 5652 5138 7218 8336 0941 8493 9556
G.5 5832 4144 3654
G.4 04656 07364 13744 57121 71316 74075 98474 01929 04828 35508 43201 52335 70706 87064 05008 11262 24174 40791 48408 60386 94512
G.3 75602 96511 31457 60343 09097 36808
G.2 36141 38900 94519
G.1 48436 46298 97593
ĐB 862319 673884 942923

Thống kê nhanh Đầu Miền Nam

Đầu Con Số
0 08 ,08 ,08 ,00 ,01 ,08 ,06 ,02 ,01 ,
1 14 ,17 ,16 ,18 ,19 ,12 ,19 ,11 ,
17 ,
2 29 ,28 ,21 ,23 ,
3 39 ,32 ,36 ,38 ,35 ,32 ,36 ,
4 41 ,44 ,41 ,44 ,42 ,43 ,
5 56 ,57 ,51 ,54 ,52 ,56 ,
6 64 ,62 ,64 ,
7 74 ,75 ,74 ,
8 86 ,84 ,
9 97 ,91 ,98 ,93 ,93 ,96 ,
Ninh Thuận Gia Lai
G.8 10 59
G.7 951 790
G.6 0561 1625 7783 0321 4500 8666
G.5 1888 6559
G.4 04728 20763 25141 28015 38941 56204 84309 04337 40636 49523 59240 79058 83050 83677
G.3 20095 91438 68773 69663
G.2 28352 95232
G.1 96733 61231
ĐB 903997 936876

Thống kê nhanh Đầu Miền Trung

Đầu Con Số
0 00 ,04 ,09 ,
1 10 ,15 ,
17 ,
2 21 ,28 ,25 ,23 ,
3 37 ,36 ,31 ,38 ,32 ,33 ,
4 41 ,41 ,40 ,
5 52 ,59 ,59 ,58 ,50 ,51 ,
6 61 ,63 ,63 ,66 ,
7 73 ,77 ,76 ,
8 88 ,83 ,
9 95 ,90 ,97 ,

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Trung

Con số Số lần ra
53 3 lần
67 3 lần
76 3 lần
97 3 lần
19 2 lần
14 2 lần
13 2 lần
12 2 lần
30 2 lần
46 2 lần

Những cặp số ít xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Trung

Con số Số ngày chưa ra
07 1 lần
06 1 lần
05 1 lần
02 1 lần
25 1 lần
24 1 lần
23 1 lần
27 1 lần
28 1 lần
29 1 lần
Ninh Thuận Gia Lai
G.8 10 59
G.7 951 790
G.6 0561 1625 7783 0321 4500 8666
G.5 1888 6559
G.4 04728 20763 25141 28015 38941 56204 84309 04337 40636 49523 59240 79058 83050 83677
G.3 20095 91438 68773 69663
G.2 28352 95232
G.1 96733 61231
ĐB 903997 936876

Thống kê nhanh Đầu Miền Trung

Đầu Con Số
0 00 ,04 ,09 ,
1 10 ,15 ,
17 ,
2 21 ,28 ,25 ,23 ,
3 37 ,36 ,31 ,38 ,32 ,33 ,
4 41 ,41 ,40 ,
5 52 ,59 ,59 ,58 ,50 ,51 ,
6 61 ,63 ,63 ,66 ,
7 73 ,77 ,76 ,
8 88 ,83 ,
9 95 ,90 ,97 ,
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 62 32
G.7 031 397
G.6 3896 9306 9467 0162 4130 7955
G.5 8538 0022
G.4 17088 28761 34397 70926 81437 95214 96060 26197 47027 48828 52757 83714 90579 99092
G.3 20320 25649 56968 97498
G.2 46793 75842
G.1 72178 65019
ĐB 800890 864406

Thống kê nhanh Đầu Miền Trung

Đầu Con Số
0 06 ,06 ,
1 19 ,14 ,14 ,
17 ,
2 22 ,20 ,27 ,28 ,26 ,
3 31 ,32 ,30 ,37 ,38 ,
4 49 ,42 ,
5 57 ,55 ,
6 62 ,61 ,68 ,62 ,67 ,60 ,
7 78 ,79 ,
8 88 ,
9 97 ,97 ,96 ,97 ,93 ,90 ,98 ,92 ,
ĐB 88081
G.1 34286
G.2 12650 78390
G.3 06502 20662 29421 65925 79263 91370
G.4 5202 5405 5515 8485
G.5 4259 5263 6115 8120 9048 9098
G.6 010 422 899
G.6 010 422 899
G.7 02 26 31 33
Mã ĐB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất

Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB
09/11 01275 09/11 82308 09/11 66791
09/11 52658 09/11 13987 09/11 20290
09/11 25985 09/11 17879 09/11 98699
09/11 64799 09/11 03472 09/11 14761
09/11 44367 09/11 34622 09/11 27483
09/11 18146 09/11 35879 09/11 15348
09/11 92979 09/11 81099 09/11 82266
09/11 26422 09/11 73663 09/11 10263
09/11 60930 09/11 62721 09/11 51714
09/11 57266 09/11 18650 09/11 15553

Thống kê nhanh Đầu Miền Bắc

Đầu Con Số
0 02 ,02 ,02 ,05
1 10 ,15 ,15
17
2 26 ,21 ,22 ,25 ,20
3 31 ,33
4 48
5 50 ,59
6 62 ,63 ,63
7 70
8 86 ,85 ,81
9 90 ,99 ,98

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

Con số Số lần ra
81 2 lần
94 2 lần
46 1 lần
42 1 lần
36 1 lần
33 1 lần
26 1 lần
24 1 lần
23 1 lần
15 1 lần

Những cặp số ít xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Bắc

Con số Số ngày chưa ra
46 1 lần
42 1 lần
36 1 lần
33 1 lần
26 1 lần
24 1 lần
23 1 lần
15 1 lần
14 1 lần
07 1 lần
ĐB 88081
G.1 34286
G.2 12650 78390
G.3 06502 20662 29421 65925 79263 91370
G.4 5202 5405 5515 8485
G.5 4259 5263 6115 8120 9048 9098
G.6 010 422 899
G.6 010 422 899
G.7 02 26 31 33
Mã ĐB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất

Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB
09/11 01275 09/11 82308 09/11 66791
09/11 52658 09/11 13987 09/11 20290
09/11 25985 09/11 17879 09/11 98699
09/11 64799 09/11 03472 09/11 14761
09/11 44367 09/11 34622 09/11 27483
09/11 18146 09/11 35879 09/11 15348
09/11 92979 09/11 81099 09/11 82266
09/11 26422 09/11 73663 09/11 10263
09/11 60930 09/11 62721 09/11 51714
09/11 57266 09/11 18650 09/11 15553

Thống kê nhanh Đầu Miền Bắc

Đầu Con Số
0 02 ,02 ,02 ,05
1 10 ,15 ,15
17
2 26 ,21 ,22 ,25 ,20
3 31 ,33
4 48
5 50 ,59
6 62 ,63 ,63
7 70
8 86 ,85 ,81
9 90 ,99 ,98
ĐB 82380
G.1 30971
G.2 01356 85942
G.3 05699 06396 16180 61456 72114 95973
G.4 2395 5143 8352 8556
G.5 0694 3009 4652 5305 5573 6234
G.6 259 508 535
G.6 259 508 535
G.7 03 19 25 98
Mã ĐB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất

Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB
09/11 25985 09/11 17879 09/11 98699
09/11 64799 09/11 03472 09/11 14761
09/11 44367 09/11 34622 09/11 27483
09/11 18146 09/11 35879 09/11 15348
09/11 92979 09/11 81099 09/11 82266
09/11 26422 09/11 73663 09/11 10263
09/11 60930 09/11 62721 09/11 51714
09/11 57266 09/11 18650 09/11 15553
09/11 81687 09/11 07076 09/11 33003
09/11 64904 09/11 82871 09/11 19685

Thống kê nhanh Đầu Miền Bắc

Đầu Con Số
0 03 ,09 ,08 ,05
1 19 ,14
17
2 25
3 35 ,34
4 43 ,42
5 56 ,59 ,52 ,56 ,52 ,56
6
7 71 ,73 ,73
8 80 ,80
9 99 ,96 ,94 ,95 ,98