(Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số)

Dò xổ số kiến thiết 3 miền. Xem kết quả xổ số 3 miền, xem kết quả xổ số miền bắc, xổ số miền nam, xổ số miền trung nhanh nhất. Thống kê KQXS.

Đà Lạt Tiền Giang Kiên Giang
G.8 94 35 84
G.7 416 523 031
G.6 1651 5586 9458 2524 6744 7436 2107 5208 8786
G.5 7835 4716 8687
G.4 03622 03729 52049 52631 71097 72448 74916 17358 40618 41357 73857 75003 77233 91839 17864 57964 61234 62422 78542 81834 93191
G.3 26858 79082 16665 94602 43628 80311
G.2 71593 93487 93940
G.1 89397 40160 62756
ĐB 423221 485772 038848

Thống kê nhanh Đầu Miền Nam

Đầu Con Số
0 07 ,08 ,03 ,02 ,
1 18 ,16 ,16 ,16 ,11 ,
17 ,
2 22 ,29 ,24 ,21 ,28 ,23 ,22 ,
3 31 ,35 ,31 ,34 ,36 ,33 ,35 ,34 ,39 ,
4 48 ,49 ,44 ,48 ,42 ,40 ,
5 51 ,58 ,58 ,57 ,56 ,57 ,58 ,
6 65 ,64 ,60 ,64 ,
7 72 ,
8 86 ,82 ,84 ,87 ,86 ,87 ,
9 97 ,93 ,97 ,91 ,94 ,

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Nam

Con số Số lần ra
23 27 lần
19 27 lần
84 27 lần
72 2 lần
82 1 lần
21 1 lần
66 1 lần
64 1 lần
61 1 lần
59 1 lần

Những cặp số ít xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Nam

Con số Số ngày chưa ra
66 1 lần
64 1 lần
61 1 lần
59 1 lần
48 1 lần
25 1 lần
21 1 lần
82 1 lần
72 2 lần
19 27 lần
Đà Lạt Tiền Giang Kiên Giang
G.8 94 35 84
G.7 416 523 031
G.6 1651 5586 9458 2524 6744 7436 2107 5208 8786
G.5 7835 4716 8687
G.4 03622 03729 52049 52631 71097 72448 74916 17358 40618 41357 73857 75003 77233 91839 17864 57964 61234 62422 78542 81834 93191
G.3 26858 79082 16665 94602 43628 80311
G.2 71593 93487 93940
G.1 89397 40160 62756
ĐB 423221 485772 038848

Thống kê nhanh Đầu Miền Nam

Đầu Con Số
0 07 ,08 ,03 ,02 ,
1 18 ,16 ,16 ,16 ,11 ,
17 ,
2 22 ,29 ,24 ,21 ,28 ,23 ,22 ,
3 31 ,35 ,31 ,34 ,36 ,33 ,35 ,34 ,39 ,
4 48 ,49 ,44 ,48 ,42 ,40 ,
5 51 ,58 ,58 ,57 ,56 ,57 ,58 ,
6 65 ,64 ,60 ,64 ,
7 72 ,
8 86 ,82 ,84 ,87 ,86 ,87 ,
9 97 ,93 ,97 ,91 ,94 ,
Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8 32 14 42
G.7 801 996 239
G.6 2017 3251 5652 5138 7218 8336 0941 8493 9556
G.5 5832 4144 3654
G.4 04656 07364 13744 57121 71316 74075 98474 01929 04828 35508 43201 52335 70706 87064 05008 11262 24174 40791 48408 60386 94512
G.3 75602 96511 31457 60343 09097 36808
G.2 36141 38900 94519
G.1 48436 46298 97593
ĐB 862319 673884 942923

Thống kê nhanh Đầu Miền Nam

Đầu Con Số
0 08 ,08 ,08 ,00 ,01 ,08 ,06 ,02 ,01 ,
1 14 ,17 ,16 ,18 ,19 ,12 ,19 ,11 ,
17 ,
2 29 ,28 ,21 ,23 ,
3 39 ,32 ,36 ,38 ,35 ,32 ,36 ,
4 41 ,44 ,41 ,44 ,42 ,43 ,
5 56 ,57 ,51 ,54 ,52 ,56 ,
6 64 ,62 ,64 ,
7 74 ,75 ,74 ,
8 86 ,84 ,
9 97 ,91 ,98 ,93 ,93 ,96 ,
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 70 41
G.7 801 308
G.6 0750 1913 2155 0113 0625 9717
G.5 5635 6739
G.4 26983 42712 44802 47397 68600 78057 83688 00790 06237 07748 19445 38313 49897 81106
G.3 49847 61434 87084 95742
G.2 57731 63662
G.1 04333 76477
ĐB 780249 380238

Thống kê nhanh Đầu Miền Trung

Đầu Con Số
0 08 ,02 ,00 ,01 ,06 ,
1 13 ,13 ,13 ,12 ,17 ,
17 ,
2 25 ,
3 33 ,37 ,38 ,35 ,31 ,34 ,39 ,
4 48 ,45 ,41 ,47 ,49 ,42 ,
5 50 ,55 ,57 ,
6 62 ,
7 70 ,77 ,
8 83 ,88 ,84 ,
9 90 ,97 ,97 ,

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Trung

Con số Số lần ra
48 4 lần
29 3 lần
78 3 lần
08 2 lần
07 2 lần
13 2 lần
16 2 lần
26 2 lần
54 2 lần
66 2 lần

Những cặp số ít xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Trung

Con số Số ngày chưa ra
11 1 lần
10 1 lần
06 1 lần
04 1 lần
14 1 lần
20 1 lần
17 1 lần
21 1 lần
22 1 lần
24 1 lần
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 70 41
G.7 801 308
G.6 0750 1913 2155 0113 0625 9717
G.5 5635 6739
G.4 26983 42712 44802 47397 68600 78057 83688 00790 06237 07748 19445 38313 49897 81106
G.3 49847 61434 87084 95742
G.2 57731 63662
G.1 04333 76477
ĐB 780249 380238

Thống kê nhanh Đầu Miền Trung

Đầu Con Số
0 08 ,02 ,00 ,01 ,06 ,
1 13 ,13 ,13 ,12 ,17 ,
17 ,
2 25 ,
3 33 ,37 ,38 ,35 ,31 ,34 ,39 ,
4 48 ,45 ,41 ,47 ,49 ,42 ,
5 50 ,55 ,57 ,
6 62 ,
7 70 ,77 ,
8 83 ,88 ,84 ,
9 90 ,97 ,97 ,
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 67 84
G.7 599 281
G.6 0667 2215 7344 1353 7993 9161
G.5 4963 8016
G.4 41498 41987 51545 58033 83885 93385 93865 12399 16578 28775 44999 56031 82028 92857
G.3 33955 86893 42282 74314
G.2 22635 77429
G.1 54783 27643
ĐB 848313 818869

Thống kê nhanh Đầu Miền Trung

Đầu Con Số
0 ,
1 15 ,14 ,16 ,13 ,
17 ,
2 29 ,28 ,
3 35 ,31 ,33 ,
4 43 ,45 ,44 ,
5 53 ,55 ,57 ,
6 67 ,63 ,67 ,69 ,61 ,65 ,
7 78 ,75 ,
8 81 ,87 ,82 ,83 ,85 ,84 ,85 ,
9 99 ,98 ,99 ,99 ,93 ,93 ,
ĐB 44417
G.1 33926
G.2 14446 36042
G.3 00607 05592 10320 38945 41963 83370
G.4 0224 1191 4762 7465
G.5 0674 3624 5013 5921 9660 9802
G.6 294 558 828
G.6 294 558 828
G.7 52 53 58 97
Mã ĐB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất

Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB
09/11 51678 09/11 11534 09/11 53873
09/11 16083 09/11 74019 09/11 45957
09/11 93901 09/11 35330 09/11 12093
09/11 04965 09/11 32159 09/11 95548
09/11 23349 09/11 26654 09/11 04529
09/11 63724 09/11 14938 09/11 10765
09/11 87728 09/11 17061 09/11 29855
09/11 11660 09/11 77764 09/11 74627
09/11 49620 09/11 83986 09/11 58755
09/11 50509 09/11 69159 09/11 88678

Thống kê nhanh Đầu Miền Bắc

Đầu Con Số
0 07 ,02
1 17 ,13
17
2 24 ,20 ,26 ,24 ,21 ,28
3
4 46 ,42 ,45
5 52 ,53 ,58 ,58
6 63 ,62 ,65 ,60
7 74 ,70
8
9 92 ,91 ,94 ,97

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

Con số Số lần ra
11 2 lần
18 2 lần
47 2 lần
67 2 lần
77 2 lần
34 1 lần
28 1 lần
25 1 lần
22 1 lần
20 1 lần

Những cặp số ít xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Bắc

Con số Số ngày chưa ra
09 1 lần
08 1 lần
17 1 lần
34 1 lần
28 1 lần
25 1 lần
22 1 lần
20 1 lần
19 1 lần
40 1 lần
ĐB 44417
G.1 33926
G.2 14446 36042
G.3 00607 05592 10320 38945 41963 83370
G.4 0224 1191 4762 7465
G.5 0674 3624 5013 5921 9660 9802
G.6 294 558 828
G.6 294 558 828
G.7 52 53 58 97
Mã ĐB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất

Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB
09/11 51678 09/11 11534 09/11 53873
09/11 16083 09/11 74019 09/11 45957
09/11 93901 09/11 35330 09/11 12093
09/11 04965 09/11 32159 09/11 95548
09/11 23349 09/11 26654 09/11 04529
09/11 63724 09/11 14938 09/11 10765
09/11 87728 09/11 17061 09/11 29855
09/11 11660 09/11 77764 09/11 74627
09/11 49620 09/11 83986 09/11 58755
09/11 50509 09/11 69159 09/11 88678

Thống kê nhanh Đầu Miền Bắc

Đầu Con Số
0 07 ,02
1 17 ,13
17
2 24 ,20 ,26 ,24 ,21 ,28
3
4 46 ,42 ,45
5 52 ,53 ,58 ,58
6 63 ,62 ,65 ,60
7 74 ,70
8
9 92 ,91 ,94 ,97
ĐB 24640
G.1 45261
G.2 28113 58334
G.3 16929 58832 59008 67474 69755 99823
G.4 1612 1833 4313 4593
G.5 2237 4393 5822 7310 9056 9461
G.6 407 518 906
G.6 407 518 906
G.7 15 23 70 78
Mã ĐB

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất

Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB Ngày Giải ĐB
09/11 35330 09/11 12093 09/11 04965
09/11 32159 09/11 95548 09/11 23349
09/11 26654 09/11 04529 09/11 63724
09/11 14938 09/11 10765 09/11 87728
09/11 17061 09/11 29855 09/11 11660
09/11 77764 09/11 74627 09/11 49620
09/11 83986 09/11 58755 09/11 50509
09/11 69159 09/11 88678 09/11 60589
09/11 58389 09/11 58391 09/11 98711
09/11 69157 09/11 04793 09/11 21544

Thống kê nhanh Đầu Miền Bắc

Đầu Con Số
0 07 ,08 ,06
1 15 ,12 ,13 ,13 ,18 ,10
17
2 29 ,23 ,22 ,23
3 33 ,37 ,34 ,32
4 40
5 55 ,56
6 61 ,61
7 74 ,70 ,78
8
9 93 ,93